phó giáp trạng
Học thuậtThân thiện
Một bác sĩ đang chỉ vào hình minh họa của tuyến phó giáp trạng trên một sơ đồ giải phẫu.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến nội tiết nhỏ: Một tuyến nội tiết có kích thước rất nhỏ, chỉ bằng hạt ngô, nằm ở phía sau tuyến giáp. Nó có chức năng quan trọng trong việc điều hòa và trao đổi canxi trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chức năng chính của phó giáp trạng là tiết ra hormone để kiểm soát nồng độ canxi trong máu.
- Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân có vấn đề về phó giáp trạng vì nồng độ canxi trong máu quá cao.
- Phẫu thuật cắt bỏ phó giáp trạng chỉ được thực hiện khi tuyến này hoạt động quá mức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rối loạn chức năng phó giáp trạng": Chỉ tình trạng tuyến này hoạt động quá mức (cường cận giáp) hoặc kém hoạt động (suy cận giáp), dẫn đến mất cân bằng canxi.
- Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng cường cận giáp do u tuyến phó giáp trạng.
Biến thể và từ gần giống
- Tuyến cận giáp: Tên gọi khác, phổ biến hơn trong y học hiện đại, của phó giáp trạng.
- Hormone tuyến cận giáp (PTH): Hormone do phó giáp trạng tiết ra, có vai trò chính trong điều hòa canxi.
Từ đồng nghĩa
- Tuyến cận giáp: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn bản y khoa.
Thông tin bổ sung
- Vị trí và cấu tạo: Thông thường, mỗi người có bốn tuyến phó giáp trạng, nằm đối xứng hai bên ở mặt sau của thùy tuyến giáp.
- Chức năng sinh lý: Phó giáp trạng sản xuất hormone PTH, giúp tăng nồng độ canxi trong máu bằng cách kích thích hủy xương, tăng hấp thu canxi ở ruột và tăng tái hấp thu canxi ở thận.
Một bác sĩ đang chỉ vào hình minh họa của tuyến phó giáp trạng trên một sơ đồ giải phẫu.
- Bốn tuyến nhỏ bằng hạt ngô, nằm sau tuyến giáp trạng, có nhiệm vụ trao đổi chất vôi trong cơ thể.